Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

犮

bá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 拔 (bá)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

犮

quǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 犬 (quǎn)
  • 1 chữ
  • 5 nét