Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狂吠

kuángfèi
Nghĩa tiếng Việtsủa điên cuồng; hú
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sủa điên cuồng
  2. 2 hú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập