Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狂飙

Phồn thể: [狂飆]
kuángbiāo
Nghĩa tiếng Việtbão lớn; cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ; phong trào hoặc lực lượng dữ dội
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bão lớn
  2. 2 cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ
  3. 3 phong trào hoặc lực lượng dữ dội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập