Từ ghép
狐獴
Nghĩa
- 1 cầy meerkat
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 狐cáoTrang chữ →
- 獴cầy mangut; phát âm Đài Loan [meng2]Trang chữ đang biên soạn
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.