Từ ghép
狗鹫
Phồn thể: [狗鷲]Nghĩa
- 1 đại bàng hoàng gia
- 2 lượng từ: 只 (zhī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.