Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狮子狗

Phồn thể: [獅子狗]
shīzigǒu
Nghĩa tiếng ViệtChó Bắc Kinh; Pekinese
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Chó Bắc Kinh
  2. 2 Pekinese

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập