Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狮鹫

Phồn thể: [獅鷲]
shījiù
Nghĩa tiếng Việtquái vật đầu chim mình sư tử
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 quái vật đầu chim mình sư tử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập