Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狰狞

Phồn thể: [猙獰]
zhēngníng
Nghĩa tiếng Việtác độc; dữ dội; nham hiểm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ác độc
  2. 2 dữ dội
  3. 3 nham hiểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập