Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狼仆

Phồn thể: [狼僕]
lángpú
Nghĩa tiếng Việt(cũ) tay sai
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (cũ) tay sai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập