Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狼疮

Phồn thể: [狼瘡]
lángchuāng
Nghĩa tiếng Việtbệnh lupus (bệnh về da)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh lupus (bệnh về da)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập