Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猃狁

Phồn thể: [獫狁]
Xiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ thời nhà Chu cho một bộ tộc du mục phía bắc sau này gọi là Hung Nô 匈奴 (Xiōngnú) trong các triều Tần và Hán
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thuật ngữ thời nhà Chu cho một bộ tộc du mục phía bắc sau này gọi là Hung Nô 匈奴 (Xiōngnú) trong các triều Tần và Hán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập