Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猎狗

Phồn thể: [獵狗]
liègǒu
Nghĩa tiếng Việtchó săn
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 chó săn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập