Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猖猖狂狂

chāngchāngkuángkuáng
Nghĩa tiếng Việthoang dại; vội vã và rối bời; liều lĩnh
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoang dại
  2. 2 vội vã và rối bời
  3. 3 liều lĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập