Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猫瘟

Phồn thể: [貓瘟]
māowēn
Nghĩa tiếng Việtbệnh giảm bạch cầu ở mèo; bệnh care ở mèo
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa