Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

猱

náo
Nghĩa tiếng Việtkhỉ đuôi dài (động vật học); nhanh nhẹn và lanh lợi; cào cấu
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khỉ đuôi dài (động vật học)
  2. 2 nhanh nhẹn và lanh lợi
  3. 3 cào cấu

Tra cứu mở rộng & Luyện tập