Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

猳

jiā
Nghĩa tiếng Việtvượn trong thần thoại; biến thể của 豭 (jiā)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vượn trong thần thoại
  2. 2 biến thể của 豭 (jiā)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập