Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

猵

biān
Nghĩa tiếng Việtmột loại rái cá
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại rái cá

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

猵

piàn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 猵狙 (piànjū)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 猵狙 (piànjū)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập