Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

獗

jué
Nghĩa tiếng Việtngỗ ngược; thô lỗ
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngỗ ngược
  2. 2 thô lỗ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập