Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

獠

liáo
Nghĩa tiếng Việtdữ tợn; săn bắt; tên một bộ lạc
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dữ tợn
  2. 2 săn bắt
  3. 3 tên một bộ lạc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập