Houzii
← Từ điển
Từ ghép

獯鬻

Xūnyù
Nghĩa tiếng Việtmột nhóm dân tộc ở miền bắc Trung Quốc cổ đại; cũng viết là 荤粥 (Xūnyù)
  • 2 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một nhóm dân tộc ở miền bắc Trung Quốc cổ đại
  2. 2 cũng viết là 荤粥 (Xūnyù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập