Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玎玲

dīnglíng
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) leng keng
  2. 2 lách cách của trang sức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập