Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

玑

Phồn thể: [璣]
jī
Nghĩa tiếng Việtngọc trai không tròn
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 ngọc trai không tròn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập