玑Chữ đơn玑Phồn thể: [璣]jīNghĩa tiếng Việtngọc trai không tròn1 chữ6 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngọc trai không trònTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.天玑tiānjī[天璣]sao gamma Ursae Majoris trong chòm sao Đại HùngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →