Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玛卡

Phồn thể: [瑪卡]
mǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmaca (Lepidium meyenii)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 maca (Lepidium meyenii)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập