Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玛瑙

Phồn thể: [瑪瑙]
mǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđá carnelian (khoáng sản); mã não
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa