Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

玢

bīn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) một loại ngọc
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) một loại ngọc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

玢

fēn
Nghĩa tiếng Việtđá porphyrit
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 đá porphyrit

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập