Chữ đơn
玷
Nghĩa tiếng Việtvết nhơ; ô danh; tì vết trên ngọc
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết nhơ
- 2 ô danh
- 3 tì vết trên ngọc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.