Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玻璃钢

Phồn thể: [玻璃鋼]
bōligāng
Nghĩa tiếng Việtnhựa gia cường sợi thủy tinh; sợi thủy tinh
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhựa gia cường sợi thủy tinh
  2. 2 sợi thủy tinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập