Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

珐

Phồn thể: [琺]
fà
Nghĩa tiếng Việtđồ tráng men; đồ tráng men đồng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ tráng men
  2. 2 đồ tráng men đồng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập