Từ ghép
珣玗琪
Nghĩa
- 1 một loại ngọc cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 珣(ngọc)Trang chữ đang biên soạn
- 玗đá bán quý; một loại ngọcTrang chữ →
- 琪ngọc đẹpTrang chữ →
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.