Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

珥

ěr
Nghĩa tiếng Việtbông tai ngọc trai hoặc ngọc bích
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 bông tai ngọc trai hoặc ngọc bích

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập