Chữ đơn
珲
Phồn thể: [琿]Nghĩa
- 1 (ngọc đẹp)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 珲春[琿春]Thành phố cấp huyện Hunchun, châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延边朝鲜族自治州 (YánbiānCháoxiǎnzúZìzhìzhōu), Cát Lâm
- 珲春市[琿春市]Thành phố cấp huyện Hunchun, châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延边朝鲜族自治州 (YánbiānCháoxiǎnzúZìzhìzhōu), Cát Lâm
- 瑷珲条约[璦琿條約]Hiệp ước Aigun, hiệp ước bất bình đẳng năm 1858 bị Nga hoàng ép buộc nhà Thanh Trung Quốc