琛Chữ đơn琛chēnNghĩa tiếng Việtđá quý; ngọc1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đá quý2 ngọcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.亚琛Yàchēn[亞琛]Thành phố Aachen ở Nordrhein-Westfalen, Đức钱其琛Qián Qíchēn[錢其琛]Tiền Kỳ Thâm (1928-2017), nguyên phó thủ tướng Trung QuốcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →