琥Chữ đơn琥hǔNghĩa tiếng Việtdùng trong 琥珀 (hǔpò)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 琥珀 (hǔpò)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.琥珀hǔpòhổ phách二硫基琥珀酸钠èrliújīhǔpòsuānnà[二硫基琥珀酸鈉]natri dimercaptosuccinatTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →