Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琼崖

Phồn thể: [瓊崖]
Qióngyá
Nghĩa tiếng ViệtQiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (HǎinánDǎo)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (HǎinánDǎo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập