Từ ghép
琼崖
Phồn thể: [瓊崖]Nghĩa
- 1 Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (HǎinánDǎo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.