Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琼筵

Phồn thể: [瓊筵]
qióngyán
Nghĩa tiếng Việttiệc; tiệc linh đình
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiệc
  2. 2 tiệc linh đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập