Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琼脂

Phồn thể: [瓊脂]
qióngzhī
Nghĩa tiếng Việtthạch agar
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thạch agar

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập