Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

瑄

xuān
Nghĩa tiếng Việtmảnh ngọc trang trí
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 mảnh ngọc trang trí

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập