瑛Chữ đơn瑛yīngNghĩa tiếng Việt(tinh thể); bóng bẩy1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (tinh thể)2 bóng bẩyTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.琼瑛qióngyīng[瓊瑛]đá giống ngọc圆瑛Yuán Yīng[圓瑛]Yuan Ying (1878-1953), nhà sư Phật giáo周传瑛Zhōu Chuányīng[周傳瑛]Châu Truyền Oánh (1912-1988), diễn viên opera Côn khúc 昆曲 (Kūnqǔ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →