Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瑜珈

yújiā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 瑜伽 (yújiā); yoga
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 瑜伽 (yújiā)
  2. 2 yoga

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập