璀Chữ đơn璀cuǐNghĩa tiếng Việtđộ sáng của ngọc1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 độ sáng của ngọcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.璀璨cuǐcànCấp: HSK 7–9sáng rực; rực rỡ璀璀cuǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)cuǐsáng rõ璀错cuǐcuò[璀錯]nhiều và đa dạng璀璨夺目cuǐcànduómù[璀璨奪目]chói mắt (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →