Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

璋

zhāng
Nghĩa tiếng Việtđồ trang sức bằng đá thời cổ đại
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 đồ trang sức bằng đá thời cổ đại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập