Houzii
← Từ điển
Từ ghép

璎珞

Phồn thể: [瓔珞]
yīngluò
Nghĩa tiếng Việtvòng cổ ngọc hoặc trai
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 vòng cổ ngọc hoặc trai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập