璨璨Từ ghép璨璨càncànNghĩa tiếng Việtrất sáng2 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rất sángPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.璨đá quý; ánh sáng của đá quýTrang chữ →璨đá quý; ánh sáng của đá quýTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →