瓣膜Từ ghép瓣膜bànmóNghĩa tiếng Việtvan (sinh học)2 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 van (sinh học)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.瓣cánh hoa; phân đoạn; nhánh (tỏi)Trang chữ →膜màng; phimTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →