Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

瓿

bù
Nghĩa tiếng Việtmột loại bình (cổ); xem 安瓿 (ānbù)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một loại bình (cổ)
  2. 2 xem 安瓿 (ānbù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập