Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甄陶

zhēntáo
Nghĩa tiếng Việtlàm đồ bằng đất sét; đánh giá người tài
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm đồ bằng đất sét
  2. 2 đánh giá người tài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập