Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

町

dīng
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong địa danh)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

町

tǐng
Nghĩa tiếng Việtlối đi nâng giữa các ruộng
  • 1 chữ
  • 7 nét