Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

畦

qí
Nghĩa tiếng Việtmảnh đất nông nghiệp nhỏ; phiên âm Đài Loan [xi1]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mảnh đất nông nghiệp nhỏ
  2. 2 phiên âm Đài Loan [xi1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập