Houzii
← Từ điển
Từ ghép

番麦

Phồn thể: [番麥]
fānmài
Nghĩa tiếng Việtngô (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [huan-be̍h])
  • 2 chữ
  • 19 nét