Chữ đơn
畴
Phồn thể: [疇]Nghĩa tiếng Việtđồng ruộng; ruộng canh tác; lớp
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồng ruộng
- 2 ruộng canh tác
- 3 lớp
- 4 thể loại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 范畴[範疇]Cấp: HSK 7–9phạm trù
- 平畴[平疇]đồng bằng phì nhiêu; đất canh tác tốt
- 西畴[西疇]huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (WénshānZhuàngzúMiáozúzìzhìzhōu), Vân Nam
- 范畴论[範疇論]lý thuyết phạm trù (toán)
- 西畴县[西疇縣]huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (WénshānZhuàngzúMiáozúzìzhìzhōu), Vân Nam
- 寻来范畴[尋來範疇](toán) phạm trù dẫn xuất